나
묻기
죄송해요. 다시 한번 말해 주세요.
joe-song-hae-yo. da-si han-beon mal-hae ju-se-yo.
माफ गर्नुहोस्। कृपया फेरि एक पटक भनिदिनुहोस्।Xin lỗi. Xin nói lại một lần nữa ạ.Sorry. Please say it one more time.
반장
대답
이 상자를 2번 라인으로 옮기세요.
i sang-ja-reul i-beon ra-i-neu-ro om-gi-se-yo.
यो बाकस 2 नम्बर लाइनमा सार्नुहोस्।Hãy chuyển thùng này đến dây chuyền số 2.Please move this box to line 2.
다시 한번 ~ 주세요
कृपया फेरि एक पटक ~ गरिदिनुहोस्।
Xin hãy ~ lại một lần nữa.
Please ~ one more time.
내일「조금 천천히 말해 주세요.」